cholagogue
/kɔ.la.ɡɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
cholagogue nghĩa là thông mật, thuốc thông mật.
Nghĩa của cholagogue
Tính từ
- Y học Thông mật.
- Remède cholagoguethuốc thông mật
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc thông mật.
Dạng từ của cholagogue
| Số nhiều | cholagogues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cholagogic
- Danh từ cholagogue
Câu hỏi thường gặp
cholagogue nghĩa là gì?
cholagogue (tính từ, danh từ) nghĩa là thông mật, thuốc thông mật.
cholagogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cholagogue (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.ɡɔɡ/.