TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholagogue

/kɔ.la.ɡɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

cholagogue nghĩa là thông mật, thuốc thông mật.

Nghĩa của cholagogue

Tính từ

  1. Y học Thông mật.
    • Remède cholagoguethuốc thông mật

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc thông mật.

Dạng từ của cholagogue

Số nhiềucholagogues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cholagogic
  • Danh từ cholagogue

Câu hỏi thường gặp

cholagogue nghĩa là gì?

cholagogue (tính từ, danh từ) nghĩa là thông mật, thuốc thông mật.

cholagogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholagogue (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.ɡɔɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.