TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholestérol

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛs.te.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

cholestérol nghĩa là côlexterola.

Nghĩa của cholestérol

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Côlexterola.

Dạng từ của cholestérol

Đi với mạo từ: un cholestérol · le cholestérol

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholesterol (an essential component of mammalian cell membranes)

Câu hỏi thường gặp

cholestérol nghĩa là gì?

cholestérol (danh từ) nghĩa là côlexterola.

cholestérol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cholestérol (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛs.te.ʁɔl/.

cholestérol là giống đực hay giống cái?

cholestérol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.