cholestérol
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛs.te.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
cholestérol nghĩa là côlexterola.
Nghĩa của cholestérol
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Côlexterola.
Dạng từ của cholestérol
Đi với mạo từ: un cholestérol · le cholestérol
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cholesterol (an essential component of mammalian cell membranes)
Câu hỏi thường gặp
cholestérol nghĩa là gì?
cholestérol (danh từ) nghĩa là côlexterola.
cholestérol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cholestérol (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛs.te.ʁɔl/.
cholestérol là giống đực hay giống cái?
cholestérol là danh từ giống đực (dùng với un, le).