élection
élection nghĩa là sự bầu cử, sự tuyển cử, sự lựa chọn.
Nghĩa của élection
Danh từ · giống cái
- Sự bầu cử, sự tuyển cử.
- Election directesự tuyển cử trực tiếp
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự lựa chọn.
- élection de domicile(luật học, pháp lý) sự chọn trú quán
Dạng từ của élection
Đi với mạo từ: une élection · l'élection
| Số nhiều | élections |
Câu ví dụ với élection
- L'élection a été inconstitutionnellement annulée. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ election
Câu hỏi thường gặp
élection nghĩa là gì?
élection (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, sự tuyển cử, sự lựa chọn.
élection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élection (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.sjɔ̃/.
élection là giống đực hay giống cái?
élection là danh từ giống cái (dùng với une, la).