TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électivement

/e.lɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

électivement nghĩa là qua bầu cử, qua tuyển cử.

Nghĩa của électivement

Phó từ

  1. Qua bầu cử, qua tuyển cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ electively

Câu hỏi thường gặp

électivement nghĩa là gì?

électivement (phó từ) nghĩa là qua bầu cử, qua tuyển cử.

électivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électivement (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.