évolutif
/e.vɔ.ly.tif/ giọng máy của trình duyệt
évolutif nghĩa là tiến triển, tiến hóa.
Nghĩa của évolutif
Tính từ
- Tiến triển, tiến hóa.
- Tuberculose évolutivelao tiến triển
- Formes évolutiveshình thái tiến hóa
Dạng từ của évolutif
| Số nhiều | évolutifs |
| Giống cái | évolutive /e.vɔ.ly.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | évolutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evolutive, evolving, evolutionary; scalable
Câu hỏi thường gặp
évolutif nghĩa là gì?
évolutif (tính từ) nghĩa là tiến triển, tiến hóa.
évolutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évolutif (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.ly.tif/.