TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évolutionnisme

danh từ giống đực (m)
/e.vɔ.ly.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

évolutionnisme nghĩa là thuyết tiến hóa.

Nghĩa của évolutionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết tiến hóa.

Dạng từ của évolutionnisme

Đi với mạo từ: un évolutionnisme · l'évolutionnisme

Số nhiềuévolutionnismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évolutionnisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evolutionism

Câu hỏi thường gặp

évolutionnisme nghĩa là gì?

évolutionnisme (danh từ) nghĩa là thuyết tiến hóa.

évolutionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évolutionnisme (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.ly.sjɔ.nism/.

évolutionnisme là giống đực hay giống cái?

évolutionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.