fixisme
danh từ giống đực (m)
/fik.sism/ giọng máy của trình duyệt
fixisme nghĩa là thuyết cố định.
Nghĩa của fixisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học; địa lý, địa chất Thuyết cố định.
Dạng từ của fixisme
Đi với mạo từ: un fixisme · le fixisme
| Số nhiều | fixismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixism
Câu hỏi thường gặp
fixisme nghĩa là gì?
fixisme (danh từ) nghĩa là thuyết cố định.
fixisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixisme (giọng Pháp chuẩn): /fik.sism/.
fixisme là giống đực hay giống cái?
fixisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).