TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixiste

danh từ cả hai giống
/fik.sist/ giọng máy của trình duyệt

fixiste nghĩa là Người theo thuyết cố định.

Nghĩa của fixiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Sinh vật học, sinh lý học; địa lý, địa chất Người theo thuyết cố định.

Tính từ

  1. xem fixisme — Thuyết cố định.

Dạng từ của fixiste

Số nhiềufixistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fixist
  • Danh từ fixist

Câu hỏi thường gặp

fixiste nghĩa là gì?

fixiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết cố định.

fixiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixiste (giọng Pháp chuẩn): /fik.sist/.

fixiste là giống đực hay giống cái?

fixiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.