déplacement
déplacement nghĩa là sự đổi chỗ, sự chuyển dịch, sự thuyên chuyển.
Nghĩa của déplacement
Danh từ · giống đực
- Sự đổi chỗ, sự chuyển dịch.
- Sự thuyên chuyển, sự đổi đi nơi khác.
- Déplacement d'officesự bắt phải thuyên chuyển
- Sự đi lại.
- Moynes de déplacementphương tiện đi lại
- Hàng hải Lượng rẽ nước; trọng tải (của tàu thuyền).
Dạng từ của déplacement
Đi với mạo từ: un déplacement · le déplacement
| Số nhiều | déplacements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplacement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trip, journey; movement (act of moving from one place to another) shift; a move (action of moving); displacement
Câu hỏi thường gặp
déplacement nghĩa là gì?
déplacement (danh từ) nghĩa là sự đổi chỗ, sự chuyển dịch, sự thuyên chuyển.
déplacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déplacement (giọng Pháp chuẩn): /de.plas.mɑ̃/.
déplacement là giống đực hay giống cái?
déplacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).