TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplacement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déplacement nghĩa là sự đổi chỗ, sự chuyển dịch, sự thuyên chuyển.

Nghĩa của déplacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi chỗ, sự chuyển dịch.
  2. Sự thuyên chuyển, sự đổi đi nơi khác.
    • Déplacement d'officesự bắt phải thuyên chuyển
  3. Sự đi lại.
    • Moynes de déplacementphương tiện đi lại
  4. Hàng hải Lượng rẽ nước; trọng tải (của tàu thuyền).

Dạng từ của déplacement

Đi với mạo từ: un déplacement · le déplacement

Số nhiềudéplacements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déplacement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trip, journey; movement (act of moving from one place to another) shift; a move (action of moving); displacement

Câu hỏi thường gặp

déplacement nghĩa là gì?

déplacement (danh từ) nghĩa là sự đổi chỗ, sự chuyển dịch, sự thuyên chuyển.

déplacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplacement (giọng Pháp chuẩn): /de.plas.mɑ̃/.

déplacement là giống đực hay giống cái?

déplacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.