TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépité

/de.pi.te/ giọng máy của trình duyệt

dépité nghĩa là bực mình.

Nghĩa của dépité

Tính từ

  1. Bực mình.

Dạng từ của dépité

Số nhiềudépités
Giống cáidépitée
Giống cái số nhiềudépitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greatly vexed, greatly frustrated

Câu hỏi thường gặp

dépité nghĩa là gì?

dépité (tính từ) nghĩa là bực mình.

dépité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépité (giọng Pháp chuẩn): /de.pi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.