dépité
/de.pi.te/ giọng máy của trình duyệt
dépité nghĩa là bực mình.
Nghĩa của dépité
Tính từ
- Bực mình.
Dạng từ của dépité
| Số nhiều | dépités |
| Giống cái | dépitée |
| Giống cái số nhiều | dépitées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ greatly vexed, greatly frustrated
Câu hỏi thường gặp
dépité nghĩa là gì?
dépité (tính từ) nghĩa là bực mình.
dépité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépité (giọng Pháp chuẩn): /de.pi.te/.