TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immodéré

/i.mɔ.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

immodéré nghĩa là không chừng mực, quá mức.

Nghĩa của immodéré

Tính từ

  1. Không chừng mực, quá mức, thái quá, vô độ
    • Prix immodérégiá quá mức
    • L'usage immodéré de l'alcoolsự uống rượu vô độ

Dạng từ của immodéré

Số nhiềuimmodérés
Giống cáiimmodérée
Giống cái số nhiềuimmodérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immodéré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immoderate, excessive

Câu hỏi thường gặp

immodéré nghĩa là gì?

immodéré (tính từ) nghĩa là không chừng mực, quá mức.

immodéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immodéré (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.de.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.