immodéré
/i.mɔ.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
immodéré nghĩa là không chừng mực, quá mức.
Nghĩa của immodéré
Tính từ
- Không chừng mực, quá mức, thái quá, vô độ
- Prix immodérégiá quá mức
- L'usage immodéré de l'alcoolsự uống rượu vô độ
Dạng từ của immodéré
| Số nhiều | immodérés |
| Giống cái | immodérée |
| Giống cái số nhiều | immodérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immodéré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immoderate, excessive
Câu hỏi thường gặp
immodéré nghĩa là gì?
immodéré (tính từ) nghĩa là không chừng mực, quá mức.
immodéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immodéré (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.de.ʁe/.