fixatif
danh từ giống đực (m)
/fik.sa.tif/ giọng máy của trình duyệt
fixatif nghĩa là thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.
Nghĩa của fixatif
Danh từ · giống đực
- Hội họa Thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.
Dạng từ của fixatif
Đi với mạo từ: un fixatif · le fixatif
| Số nhiều | fixatifs |
| Giống cái | fixative |
| Giống cái số nhiều | fixatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fixative
Câu hỏi thường gặp
fixatif nghĩa là gì?
fixatif (danh từ) nghĩa là thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.
fixatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixatif (giọng Pháp chuẩn): /fik.sa.tif/.
fixatif là giống đực hay giống cái?
fixatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).