TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixatif

danh từ giống đực (m)
/fik.sa.tif/ giọng máy của trình duyệt

fixatif nghĩa là thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.

Nghĩa của fixatif

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.

Dạng từ của fixatif

Đi với mạo từ: un fixatif · le fixatif

Số nhiềufixatifs
Giống cáifixative
Giống cái số nhiềufixatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fixative

Câu hỏi thường gặp

fixatif nghĩa là gì?

fixatif (danh từ) nghĩa là thuốc cố định màu, thuốc cầm màu.

fixatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixatif (giọng Pháp chuẩn): /fik.sa.tif/.

fixatif là giống đực hay giống cái?

fixatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.