fixe-chaussette
danh từ giống đực (m)
/fik.sʃɔ.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
fixe-chaussette nghĩa là cái nịt tất.
Nghĩa của fixe-chaussette
Danh từ · giống đực
- Cái nịt tất.
Dạng từ của fixe-chaussette
Đi với mạo từ: un fixe-chaussette · le fixe-chaussette
| Số nhiều | fixe-chaussettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sock garter
Câu hỏi thường gặp
fixe-chaussette nghĩa là gì?
fixe-chaussette (danh từ) nghĩa là cái nịt tất.
fixe-chaussette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixe-chaussette (giọng Pháp chuẩn): /fik.sʃɔ.sɛt/.
fixe-chaussette là giống đực hay giống cái?
fixe-chaussette là danh từ giống đực (dùng với un, le).