TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixe-chaussette

danh từ giống đực (m)
/fik.sʃɔ.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

fixe-chaussette nghĩa là cái nịt tất.

Nghĩa của fixe-chaussette

Danh từ · giống đực

  1. Cái nịt tất.

Dạng từ của fixe-chaussette

Đi với mạo từ: un fixe-chaussette · le fixe-chaussette

Số nhiềufixe-chaussettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sock garter

Câu hỏi thường gặp

fixe-chaussette nghĩa là gì?

fixe-chaussette (danh từ) nghĩa là cái nịt tất.

fixe-chaussette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixe-chaussette (giọng Pháp chuẩn): /fik.sʃɔ.sɛt/.

fixe-chaussette là giống đực hay giống cái?

fixe-chaussette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.