fixement
/fik.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fixement nghĩa là chăm chú, chòng chọc, cố định.
Nghĩa của fixement
Phó từ
- Chăm chú, chòng chọc.
- Ragarder fixementnhìn chòng chọc
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cố định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fixedly
Câu hỏi thường gặp
fixement nghĩa là gì?
fixement (phó từ) nghĩa là chăm chú, chòng chọc, cố định.
fixement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixement (giọng Pháp chuẩn): /fik.sə.mɑ̃/.