installateur
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃s.ta.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
installateur nghĩa là người đặt máy.
Nghĩa của installateur
Danh từ · giống đực
- Người đặt máy.
- Installateur d'appareils de télévisionngười đặt máy truyền hình
Dạng từ của installateur
Đi với mạo từ: un installateur · l'installateur
| Số nhiều | installateurs |
| Giống cái | installatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ installer (a person who installs)
- Danh từ installer (a program that installs software in a computer and prepares it for use)
Câu hỏi thường gặp
installateur nghĩa là gì?
installateur (danh từ) nghĩa là người đặt máy.
installateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của installateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.la.tœʁ/.
installateur là giống đực hay giống cái?
installateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).