TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

installateur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃s.ta.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

installateur nghĩa là người đặt máy.

Nghĩa của installateur

Danh từ · giống đực

  1. Người đặt máy.
    • Installateur d'appareils de télévisionngười đặt máy truyền hình

Dạng từ của installateur

Đi với mạo từ: un installateur · l'installateur

Số nhiềuinstallateurs
Giống cáiinstallatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ installer (a person who installs)
  • Danh từ installer (a program that installs software in a computer and prepares it for use)

Câu hỏi thường gặp

installateur nghĩa là gì?

installateur (danh từ) nghĩa là người đặt máy.

installateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của installateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.la.tœʁ/.

installateur là giống đực hay giống cái?

installateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.