installation
installation nghĩa là sự đặt, sự sắp đặt, thiết bị.
Nghĩa của installation
Danh từ · giống cái
- Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.
- L'installation d'une machinesự đặt một cái máy
- Installation harmonieusecách bày biện hài hòa
- Thiết bị.
- Réparer l'installation électriquesửa chữa thiết bị điện
- Installation d'aéragethiết bị thông gió
- Installation de congélationthiết bị đông lạnh
- Installation de climatisationthiết bị điều hoà không khí
- Installation de décodagethiết bị giải mã
- Installation de désossagethiết bị lóc xương
- Sự đến ở, nơi ở.
- Fêter son installationăn mừng nhà mới
- Installation provisoirenơi ở tạm thời
- Lễ thụ chức.
Dạng từ của installation
Đi với mạo từ: une installation · l'installation
| Số nhiều | installations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với installation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ installation
Câu hỏi thường gặp
installation nghĩa là gì?
installation (danh từ) nghĩa là sự đặt, sự sắp đặt, thiết bị.
installation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của installation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/.
installation là giống đực hay giống cái?
installation là danh từ giống cái (dùng với une, la).