évacuation
évacuation nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự thải, sự tháo.
Nghĩa của évacuation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự bài xuất; chất bài xuất.
- Sự thải, sự tháo.
- évacuation des eauxsự tháo nước
- Sự rút khỏi, sự tản cư, sự sơ tán.
Dạng từ của évacuation
Đi với mạo từ: une évacuation · l'évacuation
| Số nhiều | évacuations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évacuation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evacuation (act of emptying); a drain (for a sink, shower, etc.)
Câu hỏi thường gặp
évacuation nghĩa là gì?
évacuation (danh từ) nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự thải, sự tháo.
évacuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évacuation (giọng Pháp chuẩn): /e.va.kɥa.sjɔ̃/.
évacuation là giống đực hay giống cái?
évacuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).