TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évacuation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.va.kɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évacuation nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự thải, sự tháo.

Nghĩa của évacuation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự bài xuất; chất bài xuất.
  2. Sự thải, sự tháo.
    • évacuation des eauxsự tháo nước
  3. Sự rút khỏi, sự tản cư, sự sơ tán.

Dạng từ của évacuation

Đi với mạo từ: une évacuation · l'évacuation

Số nhiềuévacuations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évacuation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evacuation (act of emptying); a drain (for a sink, shower, etc.)

Câu hỏi thường gặp

évacuation nghĩa là gì?

évacuation (danh từ) nghĩa là sự bài xuất, chất bài xuất, sự thải, sự tháo.

évacuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évacuation (giọng Pháp chuẩn): /e.va.kɥa.sjɔ̃/.

évacuation là giống đực hay giống cái?

évacuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.