TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évacuateur

/evakyatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

évacuateur nghĩa là để thải, để thoát.

Nghĩa của évacuateur

Tính từ

  1. Để thải, để thoát.
    • Conduit évacuateurỐng thoát

Danh từ · giống đực

  1. Đập nước tràn.

Dạng từ của évacuateur

Số nhiềuévacuateurs
Giống cáiévacuatrice
Giống cái số nhiềuévacuatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evacuatory

Câu hỏi thường gặp

évacuateur nghĩa là gì?

évacuateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để thải, để thoát.

évacuateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évacuateur (giọng Pháp chuẩn): /evakyatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.