évacuateur
/evakyatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
évacuateur nghĩa là để thải, để thoát.
Nghĩa của évacuateur
Tính từ
- Để thải, để thoát.
- Conduit évacuateurỐng thoát
Danh từ · giống đực
- Đập nước tràn.
Dạng từ của évacuateur
| Số nhiều | évacuateurs |
| Giống cái | évacuatrice |
| Giống cái số nhiều | évacuatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evacuatory
Câu hỏi thường gặp
évacuateur nghĩa là gì?
évacuateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để thải, để thoát.
évacuateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évacuateur (giọng Pháp chuẩn): /evakyatœʁ/.