TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invasion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.va.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

invasion nghĩa là sự xâm lược, quân xâm lược, sự xâm nhập, sự lan tràn.

Nghĩa của invasion

Danh từ · giống cái

  1. Sự xâm lược; quân xâm lược.
  2. Sự xâm nhập, sự lan tràn.

Dạng từ của invasion

Đi với mạo từ: une invasion · l'invasion

Số nhiềuinvasions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invasion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion

Câu hỏi thường gặp

invasion nghĩa là gì?

invasion (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, quân xâm lược, sự xâm nhập, sự lan tràn.

invasion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invasion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.zjɔ̃/.

invasion là giống đực hay giống cái?

invasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.