invasion
invasion nghĩa là sự xâm lược, quân xâm lược, sự xâm nhập, sự lan tràn.
Nghĩa của invasion
Danh từ · giống cái
- Sự xâm lược; quân xâm lược.
- Sự xâm nhập, sự lan tràn.
Dạng từ của invasion
Đi với mạo từ: une invasion · l'invasion
| Số nhiều | invasions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invasion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invasion
Câu hỏi thường gặp
invasion nghĩa là gì?
invasion (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, quân xâm lược, sự xâm nhập, sự lan tràn.
invasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invasion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.zjɔ̃/.
invasion là giống đực hay giống cái?
invasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).