TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invective

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

invective nghĩa là lời chửi rủa, lời thóa mạ.

Nghĩa của invective

Danh từ · giống cái

  1. Lời chửi rủa, lời thóa mạ.

Dạng từ của invective

Đi với mạo từ: une invective · l'invective

Số nhiềuinvectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invective

Câu hỏi thường gặp

invective nghĩa là gì?

invective (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời thóa mạ.

invective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invective (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛk.tiv/.

invective là giống đực hay giống cái?

invective là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.