invective
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.vɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt
invective nghĩa là lời chửi rủa, lời thóa mạ.
Nghĩa của invective
Danh từ · giống cái
- Lời chửi rủa, lời thóa mạ.
Dạng từ của invective
Đi với mạo từ: une invective · l'invective
| Số nhiều | invectives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invective
Câu hỏi thường gặp
invective nghĩa là gì?
invective (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, lời thóa mạ.
invective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invective (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛk.tiv/.
invective là giống đực hay giống cái?
invective là danh từ giống cái (dùng với une, la).