abjuration
danh từ giống cái (f)
/ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
abjuration nghĩa là sự bỏ đạo, sự từ bỏ.
Nghĩa của abjuration
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ đạo.
- Sự từ bỏ.
- Abjuration d'une opinionsự từ bỏ một ý kiến
Dạng từ của abjuration
Đi với mạo từ: une abjuration · l'abjuration
| Số nhiều | abjurations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abjuration
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the action of abjurer
Câu hỏi thường gặp
abjuration nghĩa là gì?
abjuration (danh từ) nghĩa là sự bỏ đạo, sự từ bỏ.
abjuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abjuration (giọng Pháp chuẩn): /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/.
abjuration là giống đực hay giống cái?
abjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).