TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abjuration

danh từ giống cái (f)
/ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abjuration nghĩa là sự bỏ đạo, sự từ bỏ.

Nghĩa của abjuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ đạo.
  2. Sự từ bỏ.
    • Abjuration d'une opinionsự từ bỏ một ý kiến

Dạng từ của abjuration

Đi với mạo từ: une abjuration · l'abjuration

Số nhiềuabjurations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abjuration

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the action of abjurer

Câu hỏi thường gặp

abjuration nghĩa là gì?

abjuration (danh từ) nghĩa là sự bỏ đạo, sự từ bỏ.

abjuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abjuration (giọng Pháp chuẩn): /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/.

abjuration là giống đực hay giống cái?

abjuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.