TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désistement

danh từ giống đực (m)
/de.zis.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désistement nghĩa là sự từ bỏ.

Nghĩa của désistement

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự từ bỏ (quyền lợi...).
  2. Luật học, pháp lý Sự rút đơn kiện.
  3. Chính trị Sự rút đơn ứng cử.

Dạng từ của désistement

Đi với mạo từ: un désistement · le désistement

Số nhiềudésistements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désistement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ withdrawal; cancellation

Câu hỏi thường gặp

désistement nghĩa là gì?

désistement (danh từ) nghĩa là sự từ bỏ.

désistement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désistement (giọng Pháp chuẩn): /de.zis.tə.mɑ̃/.

désistement là giống đực hay giống cái?

désistement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.