TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sporadique

/spɔ.ʁa.dik/ giọng máy của trình duyệt

sporadique nghĩa là lác đác, lẻ tẻ, phân tán.

Nghĩa của sporadique

Tính từ

  1. Lác đác, lẻ tẻ.
    • Manifestations sporadiquesnhững cuộc biểu tình tẻ lẻ
    • Maladie sporadiquesbệnh phát ra lẻ tẻ
  2. Phân tán.
    • Espèce végétale sporadiqueloài thực vật phân tán

Dạng từ của sporadique

Số nhiềusporadiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sporadique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sporadic

Câu hỏi thường gặp

sporadique nghĩa là gì?

sporadique (tính từ) nghĩa là lác đác, lẻ tẻ, phân tán.

sporadique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporadique (giọng Pháp chuẩn): /spɔ.ʁa.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.