sporadicité
sporadicité nghĩa là sự lác đác, sự lẻ tẻ, sự phân tán.
Nghĩa của sporadicité
Danh từ · giống cái
- Sự lác đác, sự lẻ tẻ.
- Sporadicité d'une maladiesự phát ra lẻ tẻ của một bệnh
- Sự phân tán.
- Sporadicité d'une espèce animalesự phân tán của một loài động vật
Dạng từ của sporadicité
Đi với mạo từ: une sporadicité · la sporadicité
| Số nhiều | sporadicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sporadicity
Câu hỏi thường gặp
sporadicité nghĩa là gì?
sporadicité (danh từ) nghĩa là sự lác đác, sự lẻ tẻ, sự phân tán.
sporadicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sporadicité (giọng Pháp chuẩn): /spɔ.ʁa.di.si.te/.
sporadicité là giống đực hay giống cái?
sporadicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).