coupé
coupé nghĩa là cắt, cúp, bước cupê, xe ngựa bốn bánh.
Nghĩa của coupé
Tính từ
- Cắt.
- Cheveux coupés courttóc cắt ngắn
- Veste bien coupéeáo vét cắt đẹp
- Communications coupéesgiao thông bị cắt
- Thể dục thể thao Cúp, cắt (quả bóng).
- spectacle coupé(sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)
Danh từ · giống đực
- Bước cupê (khiêu vũ).
- Từ cũ, nghĩa cũ Xe ôtô hòm hai chỗ; xe ngựa bốn bánh; khoang xe ngựa.
Dạng từ của coupé
| Số nhiều | coupés |
| Giống cái | coupée |
| Giống cái số nhiều | coupées |
Câu ví dụ với coupé
- Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10151418
- L'eau a été coupée. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066730
- Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divided into two equal parts horizontally, per fess; said of an escutcheon
- Danh từ coupé (car)
Câu hỏi thường gặp
coupé nghĩa là gì?
coupé (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt, cúp, bước cupê, xe ngựa bốn bánh.
coupé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupé (giọng Pháp chuẩn): /ku.pe/.