TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ku.pe/ giọng máy của trình duyệt

coupé nghĩa là cắt, cúp, bước cupê, xe ngựa bốn bánh.

Nghĩa của coupé

Tính từ

  1. Cắt.
    • Cheveux coupés courttóc cắt ngắn
    • Veste bien coupéeáo vét cắt đẹp
    • Communications coupéesgiao thông bị cắt
  2. Thể dục thể thao Cúp, cắt (quả bóng).
    • spectacle coupé(sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)

Danh từ · giống đực

  1. Bước cupê (khiêu vũ).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xe ôtô hòm hai chỗ; xe ngựa bốn bánh; khoang xe ngựa.

Dạng từ của coupé

Số nhiềucoupés
Giống cáicoupée
Giống cái số nhiềucoupées

Câu ví dụ với coupé

  • Il a coupé une brindille de l'arbre avec son couteau. Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10151418
  • L'eau a été coupée. Nước bị cắt rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066730
  • Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divided into two equal parts horizontally, per fess; said of an escutcheon
  • Danh từ coupé (car)

Câu hỏi thường gặp

coupé nghĩa là gì?

coupé (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt, cúp, bước cupê, xe ngựa bốn bánh.

coupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupé (giọng Pháp chuẩn): /ku.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.