TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ku.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

coupure nghĩa là vết đứt, hố, chỗ đứt.

Nghĩa của coupure

Danh từ · giống cái

  1. Vết đứt.
    • Se faire une coupure à la mainbị đứt tay
  2. Hố; chỗ đứt.
  3. Nghĩa bóng Sự cắt xén (một vài đoạn trong bài văn...).
  4. Nghĩa bóng Sự gián đoạn, sự ngăn cách; hố ngăn cách.
  5. Sự cắt (điện, nước).
  6. Giấy bạc lẻ.
  7. Bài cắt (ở báo ra).
  8. Số nhiều Thuốc lá vụn.

Dạng từ của coupure

Đi với mạo từ: une coupure · la coupure

Số nhiềucoupures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupure

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act or result of cutting; a cut; interruption; power cut, blackout; cutting, cut out, clipping

Câu hỏi thường gặp

coupure nghĩa là gì?

coupure (danh từ) nghĩa là vết đứt, hố, chỗ đứt.

coupure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupure (giọng Pháp chuẩn): /ku.pyʁ/.

coupure là giống đực hay giống cái?

coupure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.