coupon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
coupon nghĩa là vải mảnh, vải thừa, mớ vải.
Nghĩa của coupon
Danh từ · giống đực
- Vải mảnh, vải thừa.
- Mớ vải.
- Phiếu.
- Coupon d'intérêtsphiếu lợi tức
Dạng từ của coupon
Đi với mạo từ: un coupon · le coupon
| Số nhiều | coupons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coupon (certificate of interest due); an oddment or offcut, a short rest of fabric remaining from a bolt (roll) or large piece.
Câu hỏi thường gặp
coupon nghĩa là gì?
coupon (danh từ) nghĩa là vải mảnh, vải thừa, mớ vải.
coupon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupon (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɔ̃/.
coupon là giống đực hay giống cái?
coupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).