TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

coupon nghĩa là vải mảnh, vải thừa, mớ vải.

Nghĩa của coupon

Danh từ · giống đực

  1. Vải mảnh, vải thừa.
  2. Mớ vải.
  3. Phiếu.
    • Coupon d'intérêtsphiếu lợi tức

Dạng từ của coupon

Đi với mạo từ: un coupon · le coupon

Số nhiềucoupons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupon (certificate of interest due); an oddment or offcut, a short rest of fabric remaining from a bolt (roll) or large piece.

Câu hỏi thường gặp

coupon nghĩa là gì?

coupon (danh từ) nghĩa là vải mảnh, vải thừa, mớ vải.

coupon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupon (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɔ̃/.

coupon là giống đực hay giống cái?

coupon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.