TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coupole

danh từ giống cái (f)
/ku.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

coupole nghĩa là vòm, vòm bát úp, đỉnh vòm.

Nghĩa của coupole

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Vòm, vòm bát úp.
  2. Quân sự Đỉnh vòm (của công sự).
    • la CoupoleViện hàn lâm Pháp

Dạng từ của coupole

Đi với mạo từ: une coupole · la coupole

Số nhiềucoupoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cupola

Câu hỏi thường gặp

coupole nghĩa là gì?

coupole (danh từ) nghĩa là vòm, vòm bát úp, đỉnh vòm.

coupole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupole (giọng Pháp chuẩn): /ku.pɔl/.

coupole là giống đực hay giống cái?

coupole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.