ressemblance
ressemblance nghĩa là sự giống, sự gống nhau, nét giống nhau.
Nghĩa của ressemblance
Danh từ · giống cái
- Sự giống, sự gống nhau.
- Enfant qui a une grande ressemblance avec son pèređứa bé giống bố nó lắm
- Ressemblance dans les goûtssự giống nhau về sở thích
- Số nhiều Nét giống nhau.
Dạng từ của ressemblance
Đi với mạo từ: une ressemblance · la ressemblance
| Số nhiều | ressemblances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resemblance (state of resembling)
Câu hỏi thường gặp
ressemblance nghĩa là gì?
ressemblance (danh từ) nghĩa là sự giống, sự gống nhau, nét giống nhau.
ressemblance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ressemblance (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/.
ressemblance là giống đực hay giống cái?
ressemblance là danh từ giống cái (dùng với une, la).