TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zizanie

danh từ giống cái (f)
/zi.za.ni/ giọng máy của trình duyệt

zizanie nghĩa là cây niễng, mối bất hòa.

Nghĩa của zizanie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây niễng.
  2. Mối bất hòa.
    • Semer la zizaniegieo mối bất hòa
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cỏ lùng; cỏ dại.

Dạng từ của zizanie

Đi với mạo từ: une zizanie · la zizanie

Số nhiềuzizanies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zizanie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discord; ill-feeling

Câu hỏi thường gặp

zizanie nghĩa là gì?

zizanie (danh từ) nghĩa là cây niễng, mối bất hòa.

zizanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zizanie (giọng Pháp chuẩn): /zi.za.ni/.

zizanie là giống đực hay giống cái?

zizanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.