zizanie
danh từ giống cái (f)
/zi.za.ni/ giọng máy của trình duyệt
zizanie nghĩa là cây niễng, mối bất hòa.
Nghĩa của zizanie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây niễng.
- Mối bất hòa.
- Semer la zizaniegieo mối bất hòa
- Từ cũ, nghĩa cũ Cỏ lùng; cỏ dại.
Dạng từ của zizanie
Đi với mạo từ: une zizanie · la zizanie
| Số nhiều | zizanies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zizanie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discord; ill-feeling
Câu hỏi thường gặp
zizanie nghĩa là gì?
zizanie (danh từ) nghĩa là cây niễng, mối bất hòa.
zizanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zizanie (giọng Pháp chuẩn): /zi.za.ni/.
zizanie là giống đực hay giống cái?
zizanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).