TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zirconite

danh từ giống cái (f)
/ziʁkɔnit/ giọng máy của trình duyệt

zirconite nghĩa là Ziriconit.

Nghĩa của zirconite

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Ziriconit.

Dạng từ của zirconite

Đi với mạo từ: une zirconite · la zirconite

Số nhiềuzirconites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zirconite

Câu hỏi thường gặp

zirconite nghĩa là gì?

zirconite (danh từ) nghĩa là Ziriconit.

zirconite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zirconite (giọng Pháp chuẩn): /ziʁkɔnit/.

zirconite là giống đực hay giống cái?

zirconite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.