TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concordataire

/kɔ̃.kɔʁ.da.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

concordataire nghĩa là Xem concordat.

Nghĩa của concordataire

Tính từ

  1. xem concordat — Thỏa ước.

Dạng từ của concordataire

Số nhiềuconcordataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Relating to a concordat, but especially to the 1801 Concordat between France and the Papacy

Câu hỏi thường gặp

concordataire nghĩa là gì?

concordataire (tính từ) nghĩa là Xem concordat.

concordataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concordataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.da.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.