concordat
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.kɔʁ.da/ giọng máy của trình duyệt
concordat nghĩa là thỏa ước.
Nghĩa của concordat
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thỏa ước.
- Luật học, pháp lý Thỏa ước xử lý nợ (của nhà buôn vỡ nợ).
Dạng từ của concordat
Đi với mạo từ: un concordat · le concordat
| Số nhiều | concordats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concordat
Câu hỏi thường gặp
concordat nghĩa là gì?
concordat (danh từ) nghĩa là thỏa ước.
concordat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concordat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.da/.
concordat là giống đực hay giống cái?
concordat là danh từ giống đực (dùng với un, le).