TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concordat

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.kɔʁ.da/ giọng máy của trình duyệt

concordat nghĩa là thỏa ước.

Nghĩa của concordat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thỏa ước.
  2. Luật học, pháp lý Thỏa ước xử lý nợ (của nhà buôn vỡ nợ).

Dạng từ của concordat

Đi với mạo từ: un concordat · le concordat

Số nhiềuconcordats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concordat

Câu hỏi thường gặp

concordat nghĩa là gì?

concordat (danh từ) nghĩa là thỏa ước.

concordat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concordat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔʁ.da/.

concordat là giống đực hay giống cái?

concordat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.