scissionniste nghĩa là chia tách, ly khai, người ly khai.
Nghĩa của scissionniste
Tính từ
Chia tách, ly khai.
Esprit scissionnistetinh thần ly khai
Danh từ · cả hai giống
Người ly khai.
Câu hỏi thường gặp
scissionniste nghĩa là gì?
scissionniste (tính từ, danh từ) nghĩa là chia tách, ly khai, người ly khai.
scissionniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scissionniste (giọng Pháp chuẩn): /si.sjɔ.nist/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.