TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scissionniste

/si.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

scissionniste nghĩa là chia tách, ly khai, người ly khai.

Nghĩa của scissionniste

Tính từ

  1. Chia tách, ly khai.
    • Esprit scissionnistetinh thần ly khai

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ly khai.

Câu hỏi thường gặp

scissionniste nghĩa là gì?

scissionniste (tính từ, danh từ) nghĩa là chia tách, ly khai, người ly khai.

scissionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scissionniste (giọng Pháp chuẩn): /si.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.