TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scissure

danh từ giống cái (f)
/si.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

scissure nghĩa là khe.

Nghĩa của scissure

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khe.
    • Scissure occipitalekhe chẩm
    • Scissure interlobairekhe gian thùy

Dạng từ của scissure

Đi với mạo từ: une scissure · la scissure

Số nhiềuscissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scissure

Câu hỏi thường gặp

scissure nghĩa là gì?

scissure (danh từ) nghĩa là khe.

scissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scissure (giọng Pháp chuẩn): /si.syʁ/.

scissure là giống đực hay giống cái?

scissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.