scissure
danh từ giống cái (f)
/si.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
scissure nghĩa là khe.
Nghĩa của scissure
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Khe.
- Scissure occipitalekhe chẩm
- Scissure interlobairekhe gian thùy
Dạng từ của scissure
Đi với mạo từ: une scissure · la scissure
| Số nhiều | scissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scissure
Câu hỏi thường gặp
scissure nghĩa là gì?
scissure (danh từ) nghĩa là khe.
scissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scissure (giọng Pháp chuẩn): /si.syʁ/.
scissure là giống đực hay giống cái?
scissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).