TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciure

danh từ giống cái (f)
/sjyʁ/ giọng máy của trình duyệt

sciure nghĩa là mạt.

Nghĩa của sciure

Danh từ · giống cái

  1. Mạt (cưa).
    • Sciure de marbremạt đá hoa
    • Sciure de boismùn cưa

Dạng từ của sciure

Đi với mạo từ: une sciure · la sciure

Số nhiềusciures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sawdust

Câu hỏi thường gặp

sciure nghĩa là gì?

sciure (danh từ) nghĩa là mạt.

sciure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciure (giọng Pháp chuẩn): /sjyʁ/.

sciure là giống đực hay giống cái?

sciure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.