TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciène

danh từ giống cái (f)
/sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

sciène nghĩa là cá đù.

Nghĩa của sciène

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá đù.

Dạng từ của sciène

Đi với mạo từ: une sciène · la sciène

Số nhiềusciènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croaker, drumfish, fish in the family Sciaenidae

Câu hỏi thường gặp

sciène nghĩa là gì?

sciène (danh từ) nghĩa là cá đù.

sciène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciène (giọng Pháp chuẩn): /sjɛn/.

sciène là giống đực hay giống cái?

sciène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.