TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scléranthe

danh từ giống đực (m)
/skle.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

scléranthe nghĩa là cây lá châm.

Nghĩa của scléranthe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây lá châm.

Dạng từ của scléranthe

Đi với mạo từ: un scléranthe · le scléranthe

Số nhiềuscléranthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Scleranthus

Câu hỏi thường gặp

scléranthe nghĩa là gì?

scléranthe (danh từ) nghĩa là cây lá châm.

scléranthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scléranthe (giọng Pháp chuẩn): /skle.ʁɑ̃t/.

scléranthe là giống đực hay giống cái?

scléranthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.