TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaguemestre

danh từ giống đực (m)
/vaɡ.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

vaguemestre nghĩa là viên bưu tá.

Nghĩa của vaguemestre

Danh từ · giống đực

  1. Viên bưu tá (của bưu điện, của một đơn vị quân đội).

Dạng từ của vaguemestre

Đi với mạo từ: un vaguemestre · le vaguemestre

Số nhiềuvaguemestres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaguemestre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wagonmaster; letter corporal, military postman

Câu hỏi thường gặp

vaguemestre nghĩa là gì?

vaguemestre (danh từ) nghĩa là viên bưu tá.

vaguemestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaguemestre (giọng Pháp chuẩn): /vaɡ.mɛstʁ/.

vaguemestre là giống đực hay giống cái?

vaguemestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.