éblouissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.blu.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éblouissant nghĩa là làm lóa mắt, chói lọi, đẹp rực rỡ.
Nghĩa của éblouissant
Tính từ
- Làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn.
- Đẹp rực rỡ.
- Jeune fille éblouissantethiếu nữ đẹp rực rỡ
- Lạ lùng.
- éloquence éblouissantesự hùng hồn lạ lùng
- Lòe.
Dạng từ của éblouissant
| Số nhiều | éblouissants |
| Giống cái | éblouissante /e.blu.i.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éblouissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éblouissant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dazzling; dazzling
Câu hỏi thường gặp
éblouissant nghĩa là gì?
éblouissant (tính từ) nghĩa là làm lóa mắt, chói lọi, đẹp rực rỡ.
éblouissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éblouissant (giọng Pháp chuẩn): /e.blu.i.sɑ̃/.