TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éblouissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.blu.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éblouissant nghĩa là làm lóa mắt, chói lọi, đẹp rực rỡ.

Nghĩa của éblouissant

Tính từ

  1. Làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn.
  2. Đẹp rực rỡ.
    • Jeune fille éblouissantethiếu nữ đẹp rực rỡ
  3. Lạ lùng.
    • éloquence éblouissantesự hùng hồn lạ lùng
  4. Lòe.

Dạng từ của éblouissant

Số nhiềuéblouissants
Giống cáiéblouissante /e.blu.i.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuéblouissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éblouissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dazzling; dazzling

Câu hỏi thường gặp

éblouissant nghĩa là gì?

éblouissant (tính từ) nghĩa là làm lóa mắt, chói lọi, đẹp rực rỡ.

éblouissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éblouissant (giọng Pháp chuẩn): /e.blu.i.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.