TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veinard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

veinard nghĩa là may mắn, có số đỏ, người may mắn, người số đỏ.

Nghĩa của veinard

Tính từ

  1. Thân mật May mắn, có số đỏ.
    • Veinard à la loteriemay mắn trong cuộc xổ số

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người may mắn, người số đỏ.

Dạng từ của veinard

Số nhiềuveinards
Giống cáiveinarde /vɛ.naʁd/
Giống cái số nhiềuveinardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veinard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucky devil
  • Tính từ lucky, jammy, flukey

Câu hỏi thường gặp

veinard nghĩa là gì?

veinard (tính từ, danh từ) nghĩa là may mắn, có số đỏ, người may mắn, người số đỏ.

veinard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veinard (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.naʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.