veinard
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
veinard nghĩa là may mắn, có số đỏ, người may mắn, người số đỏ.
Nghĩa của veinard
Tính từ
- Thân mật May mắn, có số đỏ.
- Veinard à la loteriemay mắn trong cuộc xổ số
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người may mắn, người số đỏ.
Dạng từ của veinard
| Số nhiều | veinards |
| Giống cái | veinarde /vɛ.naʁd/ |
| Giống cái số nhiều | veinardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veinard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lucky devil
- Tính từ lucky, jammy, flukey
Câu hỏi thường gặp
veinard nghĩa là gì?
veinard (tính từ, danh từ) nghĩa là may mắn, có số đỏ, người may mắn, người số đỏ.
veinard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veinard (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.naʁ/.