veillée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
veillée nghĩa là lúc ăn tối xong.
Nghĩa của veillée
Danh từ · giống cái
- Lúc ăn tối xong (trước khi đi ngủ); cuộc trò chuyện sau bữa ăn tối.
- Passer la veillée chez son voisinăn tối xong sang hàng xóm chơi
- Sự thức trông nom người bệnh; sự túc trực ban đêm bên người chết.
- veillée d'armes(sử học) đêm thức chuẩn bị thụ phong kỵ sĩ
Dạng từ của veillée
Đi với mạo từ: une veillée · la veillée
| Số nhiều | veillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering (in the evening); vigil
Câu hỏi thường gặp
veillée nghĩa là gì?
veillée (danh từ) nghĩa là lúc ăn tối xong.
veillée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veillée (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.je/.
veillée là giống đực hay giống cái?
veillée là danh từ giống cái (dùng với une, la).