TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veilleuse

danh từ giống cái (f)
/vɛ.jøz/ giọng máy của trình duyệt

veilleuse nghĩa là đèn ngủ, ngọn chong.

Nghĩa của veilleuse

Danh từ · giống cái

  1. Đèn ngủ.
  2. Ngọn chong (của một bếp ga...).
    • mettre en veilleusevặn nhỏ; che bớt ánh sáng (đèn)

Dạng từ của veilleuse

Đi với mạo từ: une veilleuse · la veilleuse

Số nhiềuveilleuses

Họ từ của veilleuse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of veilleur; night light; sidelight (on a car); pilot light

Câu hỏi thường gặp

veilleuse nghĩa là gì?

veilleuse (danh từ) nghĩa là đèn ngủ, ngọn chong.

veilleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veilleuse (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.jøz/.

veilleuse là giống đực hay giống cái?

veilleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.