TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veilleur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

veilleur nghĩa là lính gác, người canh tuần.

Nghĩa của veilleur

Danh từ · giống đực

  1. Lính gác; người canh tuần.
    • veilleur de nuitngười gác đêm, người trực đêm (ở nhà ngân hàng khách sạn...)

Dạng từ của veilleur

Đi với mạo từ: un veilleur · le veilleur

Số nhiềuveilleurs
Giống cáiveilleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchman

Câu hỏi thường gặp

veilleur nghĩa là gì?

veilleur (danh từ) nghĩa là lính gác, người canh tuần.

veilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veilleur (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.jœʁ/.

veilleur là giống đực hay giống cái?

veilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.