TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt

heur nghĩa là vận may.

Nghĩa của heur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Vận may.
    • avoir l'heur decó vinh dự
    • Aurai-je l'heur de vous plaire?tôi có vinh dự làm ông vui lòng không?

Dạng từ của heur

Đi với mạo từ: un heur · le heur

Số nhiềuheurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hap, chance, fortune

Câu hỏi thường gặp

heur nghĩa là gì?

heur (danh từ) nghĩa là vận may.

heur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heur (giọng Pháp chuẩn): /œʁ/.

heur là giống đực hay giống cái?

heur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.