heur
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt
heur nghĩa là vận may.
Nghĩa của heur
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Vận may.
- avoir l'heur decó vinh dự
- Aurai-je l'heur de vous plaire?tôi có vinh dự làm ông vui lòng không?
Dạng từ của heur
Đi với mạo từ: un heur · le heur
| Số nhiều | heurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hap, chance, fortune
Câu hỏi thường gặp
heur nghĩa là gì?
heur (danh từ) nghĩa là vận may.
heur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heur (giọng Pháp chuẩn): /œʁ/.
heur là giống đực hay giống cái?
heur là danh từ giống đực (dùng với un, le).