heu
/ø/ giọng máy của trình duyệt
heu nghĩa là ơ, ờ ờ.
Nghĩa của heu
Thán từ
- Ơ! (chỉ sự hoài nghi).
- Heu! je ne sais pas trop ce que cela vautơ! tôi chẳng biết cái đó đáng giá bao nhiêu
- Ờ ờ! (chỉ sự do dự).
- Faut-il y aller, heu! heu!có nên đi đến đấy không? ờ ờ!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoy (small coaster vessel)
Câu hỏi thường gặp
heu nghĩa là gì?
heu (thán từ) nghĩa là ơ, ờ ờ.
heu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heu (giọng Pháp chuẩn): /ø/.