TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heu

/ø/ giọng máy của trình duyệt

heu nghĩa là ơ, ờ ờ.

Nghĩa của heu

Thán từ

  1. Ơ! (chỉ sự hoài nghi).
    • Heu! je ne sais pas trop ce que cela vautơ! tôi chẳng biết cái đó đáng giá bao nhiêu
  2. Ờ ờ! (chỉ sự do dự).
    • Faut-il y aller, heu! heu!có nên đi đến đấy không? ờ ờ!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoy (small coaster vessel)

Câu hỏi thường gặp

heu nghĩa là gì?

heu (thán từ) nghĩa là ơ, ờ ờ.

heu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heu (giọng Pháp chuẩn): /ø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.