TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hertzien

/ɛʁt.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hertzien nghĩa là sóng héc, sóng điện từ.

Nghĩa của hertzien

Tính từ

  1. Rađiô Sóng Héc, sóng điện từ.

Dạng từ của hertzien

Số nhiềuhertziens
Giống cáihertzienne /ɛʁ.tsjɛn/
Giống cái số nhiềuhertziennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hertzian

Câu hỏi thường gặp

hertzien nghĩa là gì?

hertzien (tính từ) nghĩa là sóng héc, sóng điện từ.

hertzien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hertzien (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁt.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.