poisse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwas/ giọng máy của trình duyệt
poisse nghĩa là sự rủi ro, sự nghèo túng.
Nghĩa của poisse
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự rủi ro.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghèo túng.
Dạng từ của poisse
Đi với mạo từ: une poisse · la poisse
| Số nhiều | poisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronic bad luck
Câu hỏi thường gặp
poisse nghĩa là gì?
poisse (danh từ) nghĩa là sự rủi ro, sự nghèo túng.
poisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poisse (giọng Pháp chuẩn): /pwas/.
poisse là giống đực hay giống cái?
poisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).