TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poissarde

/pwa.saʁd/ giọng máy của trình duyệt

poissarde nghĩa là Xem poissard.

Nghĩa của poissarde

Tính từ

  1. xem poissard — (sử học) tục tằn.

Câu hỏi thường gặp

poissarde nghĩa là gì?

poissarde (tính từ) nghĩa là Xem poissard.

poissarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poissarde (giọng Pháp chuẩn): /pwa.saʁd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.