poissard
/pwa.saʁ/ giọng máy của trình duyệt
poissard nghĩa là tục tằn, thể văn tục tằn.
Nghĩa của poissard
Tính từ
- Văn học (sử học) tục tằn.
- Langage poissardngôn ngữ tục tằn
Danh từ · giống đực
- Văn học (sử học) thể văn tục tằn.
Dạng từ của poissard
| Số nhiều | poissards |
| Giống cái | poissarde |
| Giống cái số nhiều | poissardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coarse, common, vulgar (of language); unlucky
Câu hỏi thường gặp
poissard nghĩa là gì?
poissard (tính từ, danh từ) nghĩa là tục tằn, thể văn tục tằn.
poissard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poissard (giọng Pháp chuẩn): /pwa.saʁ/.